vỡ giọng
Định nghĩa
Động từ: - Sự thay đổi giọng nói đột ngột ở tuổi dậy thì: "vỡ giọng" chỉ hiện tượng giọng nói của thanh thiếu niên (thường là nam) trở nên khàn, lạc, không kiểm soát được do sự phát triển của thanh quản trong giai đoạn dậy thì.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé ở tuổi dậy thì, giọng nói thay đổi không ổn định.)
- (Sự thay đổi giọng nói là một phần tự nhiên của tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ giọng" trong âm nhạc: dùng để chỉ giọng ca sĩ bị hỏng, mất độ trong và cao do áp lực hoặc bệnh lý.
- Sau buổi diễn kéo dài, ca sĩ bị vỡ giọng, không thể hát tiếp. (Giọng ca sĩ bị tổn thương tạm thời do sử dụng quá sức.)
"vỡ giọng" theo nghĩa bóng: chỉ sự mất đi khả năng diễn đạt trôi chảy, thường do xúc động mạnh.
- Khi kể lại chuyện buồn, anh ấy vỡ giọng, không nói nên lời. (Anh ấy mất kiểm soát giọng nói vì cảm xúc dâng trào.)
Biến thể và từ gần giống
Vỡ tiếng (động từ): đồng nghĩa với "vỡ giọng", chỉ sự thay đổi giọng nói ở tuổi dậy thì.
- Con trai tôi đang vỡ tiếng, giọng nghe khác hẳn. (Giọng con trai thay đổi rõ rệt.)
Thay giọng (động từ): quá trình giọng nói chuyển từ cao sang trầm hơn.
- Thay giọng là giai đoạn tự nhiên của tuổi thiếu niên. (Quá trình thay đổi giọng nói là bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Vỡ tiếng: (xem ở trên)
- Lạc giọng: mất kiểm soát giọng nói tạm thời, có thể do bệnh hoặc mệt mỏi.
- Anh ấy lạc giọng vì bị cảm lạnh. (Giọng nói trở nên khàn và yếu.)
Thành ngữ liên quan
- Vỡ giọng như vịt đực: giọng nói khàn, lạc, nghe không dễ chịu (thường dùng để miêu tả giai đoạn dậy thì).
- Cậu ấy vỡ giọng như vịt đực, nghe rất buồn cười. (Giọng cậu ấy thay đổi một cách chói tai và khó nghe.)